Trang chủDOID • IDX
add
PT BUMA Internasional Grup Tbk
Giá đóng cửa hôm trước
260,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
254,00 Rp - 262,00 Rp
Phạm vi một năm
246,00 Rp - 550,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
1,96 NT IDR
Số lượng trung bình
18,80 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 349,80 Tr | -14,10% |
Chi phí hoạt động | 24,80 Tr | -28,93% |
Thu nhập ròng | -43,59 Tr | 7,98% |
Biên lợi nhuận ròng | -12,46 | -7,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 42,80 Tr | 23,25% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,96% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 210,26 Tr | 8,02% |
Tổng tài sản | 1,53 T | -3,75% |
Tổng nợ | 1,48 T | 6,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 48,87 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,65 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 26,00 N | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -43,59 Tr | 7,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | 64,53 Tr | -19,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -15,14 Tr | 86,02% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 24,75 Tr | -27,16% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 73,90 Tr | 3.374,42% |
Dòng tiền tự do | -166,11 Tr | -330,15% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
12.506