Trang chủDOKTA • IST
add
Doktas Dokumculuk Ticaret ve Sanayi AS
Giá đóng cửa hôm trước
23,24 ₺
Mức chênh lệch một ngày
22,98 ₺ - 23,64 ₺
Phạm vi một năm
18,85 ₺ - 35,84 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
7,45 T TRY
Số lượng trung bình
562,22 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,64 T | 28,50% |
Chi phí hoạt động | 433,66 Tr | 36,52% |
Thu nhập ròng | -396,49 Tr | -96,10% |
Biên lợi nhuận ròng | -10,90 | -52,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 315,28 Tr | 327,57% |
Thuế suất hiệu dụng | -1.843,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 99,76 Tr | -55,73% |
Tổng tài sản | 19,86 T | 31,53% |
Tổng nợ | 13,08 T | 40,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,78 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 324,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -396,49 Tr | -96,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | 449,94 Tr | -45,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -203,12 Tr | 42,37% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -411,21 Tr | 3,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -75,27 Tr | -206,56% |
Dòng tiền tự do | 325,75 Tr | 99,02% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
23 thg 8, 1973
Trang web
Nhân viên
2.559