Trang chủDPRO • NASDAQ
add
Draganfly Inc
4,88 $
Trước giờ mở cửa:(4,71%)-0,23
4,65 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 05:30:18 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
4,91 $
Mức chênh lệch một ngày
4,86 $ - 5,08 $
Phạm vi một năm
1,63 $ - 14,40 $
Giá trị vốn hóa thị trường
233,41 Tr CAD
Số lượng trung bình
2,30 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,91 Tr | 18,54% |
Chi phí hoạt động | 8,18 Tr | 93,52% |
Thu nhập ròng | -9,62 Tr | -103,82% |
Biên lợi nhuận ròng | -503,31 | -71,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -7,76 Tr | -132,44% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 94,17 Tr | 1.350,18% |
Tổng tài sản | 101,39 Tr | 893,99% |
Tổng nợ | 4,79 Tr | -14,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 96,60 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 36,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -21,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -23,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -9,62 Tr | -103,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | -9,74 Tr | -336,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -496,27 N | -583,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 31,96 Tr | 602,01% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 20,28 Tr | 799,20% |
Dòng tiền tự do | -7,53 Tr | -4.231,29% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
68