Trang chủDR5 • FRA
add
Byggma ASA
Giá đóng cửa hôm trước
1,45 €
Mức chênh lệch một ngày
1,42 € - 1,42 €
Phạm vi một năm
0,96 € - 1,50 €
Số lượng trung bình
4,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (NOK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 582,80 Tr | 1,46% |
Chi phí hoạt động | 357,90 Tr | 11,37% |
Thu nhập ròng | -65,20 Tr | 64,45% |
Biên lợi nhuận ròng | -11,19 | 64,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 12,20 Tr | -15,58% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (NOK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 37,70 Tr | -28,58% |
Tổng tài sản | 2,92 T | 0,16% |
Tổng nợ | 1,89 T | -5,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,02 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 69,82 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (NOK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -65,20 Tr | 64,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | 213,00 Tr | 405,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -29,20 Tr | -114,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -177,80 Tr | -2.818,10% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,60 Tr | -65,94% |
Dòng tiền tự do | 210,89 Tr | 521,66% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
660