Trang chủDRDB • NASDAQ
add
Roman DBDR Acquisition Corp II
10,48 $
Trước giờ mở cửa:(0,00%)0,00
10,48 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 05:52:37 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
10,47 $
Mức chênh lệch một ngày
10,46 $ - 10,48 $
Phạm vi một năm
9,96 $ - 10,55 $
Giá trị vốn hóa thị trường
321,39 Tr USD
Số lượng trung bình
325,59 N
Tỷ số P/E
41,24
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,00 Tr | — |
Thu nhập ròng | 1,36 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 183,02 N | — |
Tổng tài sản | 241,51 Tr | — |
Tổng nợ | 1,10 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 240,41 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 30,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,36 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -340,66 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 200,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -140,66 N | — |
Dòng tiền tự do | 16,01 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024
Trụ sở chính
Trang web