Trang chủDSM • ASX
add
Desert Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,23 $
Mức chênh lệch một ngày
0,23 $ - 0,23 $
Phạm vi một năm
0,20 $ - 0,35 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,63 Tr AUD
Số lượng trung bình
140,30 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 318,18 N | 6.263,60% |
Thu nhập ròng | -379,94 N | -7.498,70% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,10 Tr | — |
Tổng tài sản | 4,66 Tr | — |
Tổng nợ | 168,32 N | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,50 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 26,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -17,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -18,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -379,94 N | -7.498,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | -156,97 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -69,16 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,27 Tr | 7.582.783,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,05 Tr | 6.829.030,00% |
Dòng tiền tự do | -174,87 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024
Trang web