Trang chủDTI • ASX
add
DTI Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0080 $
Phạm vi một năm
0,0040 $ - 0,049 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,18 Tr AUD
Số lượng trung bình
85,45 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,84 Tr | 33,46% |
Chi phí hoạt động | 616,37 N | -10,59% |
Thu nhập ròng | -17,81 N | 95,48% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,63 | 96,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 118,38 N | 177,16% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 668,34 N | -23,74% |
Tổng tài sản | 10,30 Tr | -2,35% |
Tổng nợ | 5,64 Tr | -24,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,66 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 895,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -17,81 N | 95,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | -175,62 N | 57,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -85,69 N | -41,73% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 395,24 N | -13,43% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 133,12 N | 932,80% |
Dòng tiền tự do | 58,94 N | 134,52% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web