Trang chủDTII • OTCMKTS
add
Defense Technologies International Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,0099 $
Giá trị vốn hóa thị trường
371,56 N USD
Số lượng trung bình
16,38 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 142,18 N | -61,16% |
Thu nhập ròng | -159,94 N | -140,13% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 63,00 | -72,37% |
Tổng tài sản | 7,66 N | -2,11% |
Tổng nợ | 2,48 Tr | 84,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -2,47 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 37,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,16 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4.020,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 24,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -159,94 N | -140,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | -44,13 N | -3.541,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 41,77 N | 4.377,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,36 N | -745,52% |
Dòng tiền tự do | 3,26 N | 100,32% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
5