Trang chủDTSQ • NASDAQ
add
DT Cloud Star Acquisition Corp
Giá đóng cửa hôm trước
11,18 $
Mức chênh lệch một ngày
11,18 $ - 11,18 $
Phạm vi một năm
10,23 $ - 12,90 $
Giá trị vốn hóa thị trường
40,85 Tr USD
Số lượng trung bình
1,29 N
Tỷ số P/E
43,42
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 164,52 N | 78,39% |
Thu nhập ròng | 287,97 N | -59,98% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 461,00 | -99,89% |
Tổng tài sản | 17,97 Tr | -74,65% |
Tổng nợ | 19,02 Tr | -73,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,05 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -38,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 46,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 287,97 N | -59,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | -19,66 N | 41,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 55,26 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -55,26 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -19,66 N | 41,19% |
Dòng tiền tự do | 226,69 N | 1.376,52% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2022