Trang chủDTWOF • OTCMKTS
add
D2 Lithium Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,035 $
Phạm vi một năm
0,010 $ - 0,070 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,63 Tr CAD
Số lượng trung bình
4,13 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 51,83 N | -74,95% |
Thu nhập ròng | 101,66 N | -98,34% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 788,86 N | -50,53% |
Tổng tài sản | 5,11 Tr | -10,34% |
Tổng nợ | 66,76 N | -84,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,04 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 36,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 101,66 N | -98,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | -95,05 N | 77,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 503,00 N | -82,96% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -96,45 N | 89,72% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 311,50 N | -80,46% |
Dòng tiền tự do | -9,00 N | 97,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
5