Trang chủDUELL • HEL
add
Duell Oyj
Giá đóng cửa hôm trước
2,10 €
Mức chênh lệch một ngày
2,09 € - 2,21 €
Phạm vi một năm
2,04 € - 7,00 €
Giá trị vốn hóa thị trường
11,01 Tr EUR
Số lượng trung bình
7,56 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HEL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 24,99 Tr | -11,69% |
Chi phí hoạt động | 8,20 Tr | -4,22% |
Thu nhập ròng | -1,44 Tr | -241,37% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,78 | -285,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,28 | -381,93% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 198,00 N | -75,59% |
Thuế suất hiệu dụng | -4,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,22 Tr | -41,57% |
Tổng tài sản | 90,57 Tr | -5,73% |
Tổng nợ | 42,01 Tr | -6,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 48,56 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,44 Tr | -241,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,92 Tr | 59,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -589,00 N | -234,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,33 Tr | 38,23% |
Dòng tiền tự do | -2,20 Tr | 56,61% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
200