Trang chủDUOL • NASDAQ
add
Duolingo Inc
96,19 $
Sau giờ giao dịch:(0,092%)+0,089
96,28 $
Đóng cửa: 1 thg 4, 19:40:43 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
98,57 $
Mức chênh lệch một ngày
95,85 $ - 100,44 $
Phạm vi một năm
91,61 $ - 544,93 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,52 T USD
Số lượng trung bình
2,99 Tr
Tỷ số P/E
11,22
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 282,87 Tr | 34,99% |
Chi phí hoạt động | 162,01 Tr | 18,80% |
Thu nhập ròng | 41,95 Tr | 201,68% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,83 | 123,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,59 | 93,06% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 47,67 Tr | 166,02% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,14 T | 29,95% |
Tổng tài sản | 1,99 T | 53,04% |
Tổng nợ | 645,18 Tr | 35,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,35 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 46,95 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 41,95 Tr | 201,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | 107,28 Tr | 28,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -43,18 Tr | 60,87% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -39,25 Tr | 5,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 24,85 Tr | 136,21% |
Dòng tiền tự do | 66,92 Tr | -9,30% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
900