Trang chủDUR • ASX
add
Duratec Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,70 $
Mức chênh lệch một ngày
2,67 $ - 2,75 $
Phạm vi một năm
1,35 $ - 2,75 $
Giá trị vốn hóa thị trường
706,51 Tr AUD
Số lượng trung bình
643,22 N
Tỷ số P/E
31,24
Tỷ lệ cổ tức
1,55%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 136,65 Tr | -4,86% |
Chi phí hoạt động | 21,07 Tr | 5,61% |
Thu nhập ròng | 6,71 Tr | 3,52% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,91 | 8,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,97 Tr | -6,33% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 76,01 Tr | 25,04% |
Tổng tài sản | 243,60 Tr | 20,82% |
Tổng nợ | 158,85 Tr | 18,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 84,75 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 257,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,71 Tr | 3,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,69 Tr | -41,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,78 Tr | 29,14% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,91 Tr | 0,54% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,01 Tr | -81,07% |
Dòng tiền tự do | 6,43 Tr | 68,29% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
1.265