Trang chủDV • CVE
add
Dolly Varden Silver Corp
Giá đóng cửa hôm trước
3,80 $
Mức chênh lệch một ngày
3,55 $ - 3,79 $
Phạm vi một năm
3,21 $ - 8,09 $
Giá trị vốn hóa thị trường
341,91 Tr CAD
Số lượng trung bình
368,20 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 6,86 Tr | 134,75% |
Thu nhập ròng | -6,14 Tr | -180,27% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -6,85 Tr | -135,39% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 61,08 Tr | 78,72% |
Tổng tài sản | 143,44 Tr | 35,00% |
Tổng nợ | 11,01 Tr | 150,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 132,43 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 92,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -14,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,14 Tr | -180,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,54 Tr | -18,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | 100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 32,14 Tr | 4.053,97% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 26,60 Tr | 529,87% |
Dòng tiền tự do | 152,24 N | 103,40% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
4