Trang chủDWG • ASX
add
Dataworks Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,16 $
Phạm vi một năm
0,045 $ - 0,24 $
Giá trị vốn hóa thị trường
16,49 Tr AUD
Số lượng trung bình
90,53 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,83 Tr | -6,44% |
Chi phí hoạt động | 2,95 Tr | -33,10% |
Thu nhập ròng | -888,89 N | 59,97% |
Biên lợi nhuận ròng | -48,68 | 57,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -982,45 N | 58,02% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 899,05 N | -64,12% |
Tổng tài sản | 3,48 Tr | -51,83% |
Tổng nợ | 4,89 Tr | 82,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,41 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 103,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -16,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -88,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 401,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -888,89 N | 59,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | 237,70 N | 114,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 17,49 N | 10.572,46% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | -100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 247,23 N | -63,58% |
Dòng tiền tự do | -499,76 N | 30,07% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2011
Trang web