Trang chủDWGL • IDX
add
Dwi Guna Laksana Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
252,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
242,00 Rp - 264,00 Rp
Phạm vi một năm
187,00 Rp - 1.075,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
2,26 NT IDR
Số lượng trung bình
2,41 Tr
Tỷ số P/E
10,05
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 951,08 T | 18,70% |
Chi phí hoạt động | 10,92 T | -24,68% |
Thu nhập ròng | 82,65 T | 221,48% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,69 | 170,72% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 115,00 T | 93,42% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 905,26 T | 66,94% |
Tổng tài sản | 2,00 NT | 24,99% |
Tổng nợ | 1,50 NT | 13,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 500,03 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,25 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 15,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 29,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 82,65 T | 221,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | 143,47 T | -22,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -111,45 T | -631,61% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -19,95 T | -280,62% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 12,07 T | -93,98% |
Dòng tiền tự do | 117,91 T | -42,40% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
45