Trang chủDWSN • NASDAQ
add
Dawson Geophysical Co
2,99 $
Sau giờ giao dịch:(1,34%)-0,040
2,95 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 20:00:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
2,78 $
Mức chênh lệch một ngày
2,69 $ - 3,03 $
Phạm vi một năm
1,08 $ - 5,54 $
Giá trị vốn hóa thị trường
92,85 Tr USD
Số lượng trung bình
247,19 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 26,95 Tr | 72,35% |
Chi phí hoạt động | 4,45 Tr | 5,93% |
Thu nhập ròng | 569,00 N | 170,95% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,11 | 141,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,72 Tr | 149,86% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,28 Tr | 281,01% |
Tổng tài sản | 56,01 Tr | 81,44% |
Tổng nợ | 40,20 Tr | 195,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,81 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 569,00 N | 170,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,09 Tr | 138,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,01 Tr | -676,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,23 Tr | -478,40% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -174,00 N | 96,89% |
Dòng tiền tự do | 691,25 N | 113,30% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1952
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3