Trang chủDWTX • NASDAQ
add
Dogwood Therapeutics Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2,13 $
Mức chênh lệch một ngày
2,06 $ - 2,20 $
Phạm vi một năm
1,77 $ - 9,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
70,48 Tr USD
Số lượng trung bình
65,47 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 3,81 Tr | -49,53% |
Thu nhập ròng | -3,78 Tr | 51,08% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,81 Tr | 49,51% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,52 Tr | -56,06% |
Tổng tài sản | 90,17 Tr | -4,39% |
Tổng nợ | 15,27 Tr | -49,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 74,90 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 33,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -12,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,78 Tr | 51,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,64 Tr | 40,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 32,56 N | -99,79% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,60 Tr | -128,12% |
Dòng tiền tự do | -2,12 Tr | 50,73% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
8