Trang chủDXT • TSE
add
Dexterra Group Inc
Giá đóng cửa hôm trước
11,88 $
Mức chênh lệch một ngày
11,64 $ - 11,84 $
Phạm vi một năm
6,92 $ - 13,93 $
Giá trị vốn hóa thị trường
737,09 Tr CAD
Số lượng trung bình
42,22 N
Tỷ số P/E
18,47
Tỷ lệ cổ tức
3,39%
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 270,95 Tr | 9,36% |
Chi phí hoạt động | 32,38 Tr | 61,72% |
Thu nhập ròng | 7,33 Tr | 7,01% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,70 | -2,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,12 | 9,09% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 17,21 Tr | -7,95% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | — | — |
Tổng tài sản | 720,68 Tr | 37,30% |
Tổng nợ | 436,62 Tr | 77,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 284,05 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 62,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,33 Tr | 7,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | 33,46 Tr | -42,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,17 Tr | 51,16% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -29,29 Tr | 38,03% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | 27,04 Tr | -43,76% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1967
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
8.594