Trang chủDYA • TSE
add
dynaCERT Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,11 $
Mức chênh lệch một ngày
0,11 $ - 0,11 $
Phạm vi một năm
0,080 $ - 0,18 $
Giá trị vốn hóa thị trường
55,91 Tr CAD
Số lượng trung bình
115,55 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 89,89 N | -57,39% |
Chi phí hoạt động | 2,49 Tr | -19,36% |
Thu nhập ròng | -4,02 Tr | -8,67% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,47 N | -155,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,95 Tr | 14,86% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,11 Tr | 1.134,80% |
Tổng tài sản | 7,92 Tr | 131,04% |
Tổng nợ | 9,06 Tr | 59,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,14 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 508,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -107,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -177,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,02 Tr | -8,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,01 Tr | -20,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -435,00 | 93,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,87 Tr | 6,81% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -132,65 N | -259,07% |
Dòng tiền tự do | -494,79 N | -8,26% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2001
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
29