Trang chủDYM • ASX
add
Dynamic Metals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,54 $
Mức chênh lệch một ngày
0,56 $ - 0,59 $
Phạm vi một năm
0,20 $ - 0,68 $
Giá trị vốn hóa thị trường
29,39 Tr AUD
Số lượng trung bình
113,72 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 37,44 N | 210,36% |
Chi phí hoạt động | 834,74 N | 159,45% |
Thu nhập ròng | -707,24 N | -176,37% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,89 N | -350,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -785,95 N | -129,50% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,11 Tr | -33,48% |
Tổng tài sản | 11,04 Tr | -9,17% |
Tổng nợ | 793,85 N | -21,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,25 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 51,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -18,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -19,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -707,24 N | -176,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | -170,70 N | 52,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -78,26 N | -104,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 229,14 N | 1.702,92% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -19,82 N | -101,59% |
Dòng tiền tự do | -1,13 Tr | -229,86% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2022
Trang web