Trang chủDYN • NASDAQ
add
Dyne Therapeutics, Inc
18,10 $
Sau giờ giao dịch:(0,83%)+0,15
18,25 $
Đóng cửa: 1 thg 4, 17:36:13 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
18,13 $
Mức chênh lệch một ngày
18,04 $ - 19,02 $
Phạm vi một năm
6,36 $ - 25,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,99 T USD
Số lượng trung bình
2,47 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 116,13 Tr | 19,59% |
Thu nhập ròng | -111,96 Tr | -25,03% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,73 | 17,05% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -115,61 Tr | -19,61% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,11 T | 72,91% |
Tổng tài sản | 1,19 T | 71,72% |
Tổng nợ | 214,83 Tr | 249,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 972,13 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 165,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -28,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -29,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -111,96 Tr | -25,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | -111,83 Tr | -32,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 982,00 N | 106,13% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 430,96 Tr | 11.752,72% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 320,12 Tr | 431,01% |
Dòng tiền tự do | -74,14 Tr | -31,99% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
258