Trang chủDYOBY • IST
add
Dyo Boya Fabrikalari Sanayi Ve Ticart AS
Giá đóng cửa hôm trước
13,05 ₺
Mức chênh lệch một ngày
12,97 ₺ - 13,15 ₺
Phạm vi một năm
12,10 ₺ - 21,76 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
3,90 T TRY
Số lượng trung bình
1,27 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,94 T | -22,68% |
Chi phí hoạt động | 302,48 Tr | -60,25% |
Thu nhập ròng | -12,46 Tr | 95,23% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,42 | 93,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 623,99 Tr | -5,00% |
Thuế suất hiệu dụng | 95,43% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 174,29 Tr | -61,60% |
Tổng tài sản | 18,30 T | -6,40% |
Tổng nợ | 10,93 T | -6,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,37 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 300,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -12,46 Tr | 95,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | -19,97 Tr | -104,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 196,92 Tr | -55,34% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -149,84 Tr | 76,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 38,41 Tr | -85,70% |
Dòng tiền tự do | 700,05 Tr | 365,16% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1927
Trang web
Nhân viên
965