Trang chủE25 • ASX
add
Element 25 Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,32 $
Mức chênh lệch một ngày
0,32 $ - 0,33 $
Phạm vi một năm
0,19 $ - 0,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
83,72 Tr AUD
Số lượng trung bình
290,20 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 783,30 N | 52,83% |
Thu nhập ròng | -950,37 N | 21,95% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -965,75 N | 16,67% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,05 Tr | 65,87% |
Tổng tài sản | 70,52 Tr | 11,00% |
Tổng nợ | 7,43 Tr | -6,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 63,08 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 267,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -950,37 N | 21,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | -741,67 N | 47,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,25 Tr | 44,87% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,80 Tr | 2.131,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,81 Tr | 183,61% |
Dòng tiền tự do | -1,76 Tr | 40,53% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web