Trang chủE79 • ASX
add
E79 Gold Mines Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,029 $
Mức chênh lệch một ngày
0,025 $ - 0,028 $
Phạm vi một năm
0,017 $ - 0,047 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,54 Tr AUD
Số lượng trung bình
1,03 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,24 N | — |
Chi phí hoạt động | 738,63 N | 67,86% |
Thu nhập ròng | -698,26 N | -104,61% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,29 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -692,34 N | -69,13% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,58 Tr | 144,96% |
Tổng tài sản | 9,02 Tr | 73,45% |
Tổng nợ | 387,78 N | 155,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,63 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 324,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -19,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -20,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -698,26 N | -104,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | -672,22 N | -114,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -58,86 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,46 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 733,93 N | 333,67% |
Dòng tiền tự do | -450,46 N | -103,85% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web