Trang chủEALT3 • BVMF
add
Electro Aco Altona SA
Giá đóng cửa hôm trước
13,55 R$
Mức chênh lệch một ngày
13,50 R$ - 13,78 R$
Phạm vi một năm
11,50 R$ - 15,08 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
300,61 Tr BRL
Số lượng trung bình
1,11 N
Tỷ số P/E
3,35
Tỷ lệ cổ tức
3,92%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 114,33 Tr | -22,03% |
Chi phí hoạt động | 20,01 Tr | 50,62% |
Thu nhập ròng | 5,84 Tr | -71,74% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,11 | -63,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,27 Tr | -93,54% |
Thuế suất hiệu dụng | -297,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 30,06 Tr | 132,96% |
Tổng tài sản | 641,11 Tr | 3,62% |
Tổng nợ | 285,28 Tr | -11,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 355,84 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,84 Tr | -71,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | 25,89 Tr | 18,73% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -17,26 Tr | -20,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 611,00 N | 103,92% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 9,24 Tr | 550,49% |
Dòng tiền tự do | 8,20 Tr | 61,85% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1924
Trang web
Nhân viên
1.415