Trang chủEAST • IDX
add
Eastparc Hotel Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
91,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
89,00 Rp - 91,00 Rp
Phạm vi một năm
86,00 Rp - 120,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
375,50 T IDR
Số lượng trung bình
2,74 Tr
Tỷ số P/E
13,04
Tỷ lệ cổ tức
8,57%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 27,67 T | -8,84% |
Chi phí hoạt động | 8,38 T | -0,36% |
Thu nhập ròng | 7,82 T | -31,37% |
Biên lợi nhuận ròng | 28,27 | -24,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 14,03 T | -13,13% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 30,13 T | 153,04% |
Tổng tài sản | 507,55 T | 4,19% |
Tổng nợ | 50,09 T | 91,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 457,46 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,13 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,82 T | -31,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | 16,44 T | -1,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,20 T | -78,05% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 843,26 Tr | 104,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 18,48 T | 377,48% |
Dòng tiền tự do | 33,54 T | 154,68% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
139