Trang chủEASTSILK • NSE
add
Eastern Silk Industries Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
60,84 ₹
Mức chênh lệch một ngày
57,80 ₹ - 63,87 ₹
Phạm vi một năm
24,00 ₹ - 99,25 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
318,00 Tr INR
Số lượng trung bình
1,55 N
Tỷ số P/E
9,45
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 72,27 Tr | 61,50% |
Chi phí hoạt động | 75,99 Tr | 20,47% |
Thu nhập ròng | 3,40 Tr | 206,05% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,70 | 165,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 862,00 N | 137,33% |
Thuế suất hiệu dụng | 191,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 48,65 Tr | -70,69% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 627,42 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,40 Tr | 206,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1946
Trang web
Nhân viên
251