Trang chủECEL • LON
add
Eurocell PLC
Giá đóng cửa hôm trước
110,00 GBX
Mức chênh lệch một ngày
106,00 GBX - 112,00 GBX
Phạm vi một năm
105,00 GBX - 164,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
108,20 Tr GBP
Số lượng trung bình
68,48 N
Tỷ số P/E
11,56
Tỷ lệ cổ tức
5,87%
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 105,15 Tr | 15,42% |
Chi phí hoạt động | 47,80 Tr | 7,66% |
Thu nhập ròng | 3,35 Tr | 42,55% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,19 | 23,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,55 Tr | 39,02% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,30 Tr | 1.475,00% |
Tổng tài sản | 287,80 Tr | 28,60% |
Tổng nợ | 183,00 Tr | 54,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 104,80 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 100,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,35 Tr | 42,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | 15,00 Tr | 34,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,95 Tr | -11,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -11,30 Tr | -14,72% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 750,00 N | 155,56% |
Dòng tiền tự do | 7,12 Tr | 17,53% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1974
Trang web
Nhân viên
2.047