Trang chủECILC • IST
add
EIS czcbs lc Sn v Fnnsl Ytrmlr Sny v Tcr
Giá đóng cửa hôm trước
107,90 ₺
Mức chênh lệch một ngày
107,60 ₺ - 109,60 ₺
Phạm vi một năm
40,40 ₺ - 132,60 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
74,15 T TRY
Số lượng trung bình
3,91 Tr
Tỷ số P/E
35,50
Tỷ lệ cổ tức
1,62%
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
HPK
9,52%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,96 T | -2,47% |
Chi phí hoạt động | 1,10 T | 5,91% |
Thu nhập ròng | -481,66 Tr | -530,03% |
Biên lợi nhuận ròng | -16,27 | -540,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 314,73 Tr | 198,40% |
Thuế suất hiệu dụng | 270,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,85 T | 37,84% |
Tổng tài sản | 75,00 T | 1,95% |
Tổng nợ | 13,96 T | -5,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 61,04 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 685,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -481,66 Tr | -530,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | 162,07 Tr | -92,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 187,36 Tr | -82,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -730,18 Tr | -278,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -674,34 Tr | -244,81% |
Dòng tiền tự do | 358,49 Tr | 123,40% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1951
Trang web
Nhân viên
1.071