Trang chủECO • TSE
add
Ecosynthetix Inc
Giá đóng cửa hôm trước
3,25 $
Mức chênh lệch một ngày
3,29 $ - 3,46 $
Phạm vi một năm
3,00 $ - 5,02 $
Giá trị vốn hóa thị trường
201,19 Tr CAD
Số lượng trung bình
54,94 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,92 Tr | 8,91% |
Chi phí hoạt động | 2,14 Tr | -2,28% |
Thu nhập ròng | 152,75 N | 173,84% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,58 | 167,72% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 92,12 N | 118,42% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 29,58 Tr | -8,12% |
Tổng tài sản | 42,73 Tr | 3,50% |
Tổng nợ | 4,14 Tr | 113,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 38,59 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 59,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 152,75 N | 173,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | -306,38 N | 65,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -339,60 N | -109,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -440,92 N | 18,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -992,28 N | -146,77% |
Dòng tiền tự do | -621,84 N | 41,40% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
28