Trang chủECOSMOBLTY • NSE
add
ECOS (India) Mobility & Hospitality Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
117,23 ₹
Mức chênh lệch một ngày
110,55 ₹ - 119,90 ₹
Phạm vi một năm
103,94 ₹ - 358,40 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
7,12 T INR
Số lượng trung bình
534,49 N
Tỷ số P/E
11,74
Tỷ lệ cổ tức
2,05%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,06 T | 22,48% |
Chi phí hoạt động | 380,71 Tr | 32,75% |
Thu nhập ròng | 139,43 Tr | 9,13% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,77 | -10,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,32 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 207,34 Tr | 2,43% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,00 T | -15,60% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,35 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 60,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 139,43 Tr | 9,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
954