Trang chủECOWLD • KLSE
add
Eco World Development Group Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
1,98 RM
Mức chênh lệch một ngày
1,93 RM - 2,01 RM
Phạm vi một năm
1,52 RM - 2,30 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
6,28 T MYR
Số lượng trung bình
3,02 Tr
Tỷ số P/E
12,36
Tỷ lệ cổ tức
4,10%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,35 T | 150,84% |
Chi phí hoạt động | 122,56 Tr | 108,22% |
Thu nhập ròng | 156,41 Tr | 94,68% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,56 | -22,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 231,15 Tr | 129,93% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,83 T | 121,66% |
Tổng tài sản | 13,82 T | 42,79% |
Tổng nợ | 7,49 T | 53,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,33 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,21 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 156,41 Tr | 94,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | 915,46 Tr | 528,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -524,60 Tr | 50,02% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -101,97 Tr | -112,68% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 288,87 Tr | 389,36% |
Dòng tiền tự do | 540,81 Tr | 298,83% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1974
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.109