Trang chủECTM • OTCMKTS
add
Eca Marcellus Trust I
Giá đóng cửa hôm trước
0,56 $
Mức chênh lệch một ngày
0,51 $ - 0,56 $
Phạm vi một năm
0,44 $ - 0,69 $
Giá trị vốn hóa thị trường
9,27 Tr USD
Số lượng trung bình
33,34 N
Tỷ số P/E
4,13
Tỷ lệ cổ tức
24,30%
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 945,49 N | 27,10% |
Chi phí hoạt động | 218,58 N | -29,76% |
Thu nhập ròng | 642,43 N | 85,08% |
Biên lợi nhuận ròng | 67,95 | 45,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,23 Tr | 20,06% |
Tổng tài sản | 13,32 Tr | -2,90% |
Tổng nợ | 642,42 N | 85,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,68 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 642,43 N | 85,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trụ sở chính
Trang web