Trang chủEDAP • NASDAQ
add
Edap Tms SA
Giá đóng cửa hôm trước
3,72 $
Mức chênh lệch một ngày
3,42 $ - 3,77 $
Phạm vi một năm
1,21 $ - 5,05 $
Giá trị vốn hóa thị trường
133,32 Tr USD
Số lượng trung bình
47,11 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 19,48 Tr | -19,02% |
Chi phí hoạt động | 13,39 Tr | -13,63% |
Thu nhập ròng | -8,48 Tr | -191,89% |
Biên lợi nhuận ròng | -43,52 | -260,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,25 | -372,71% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,25 Tr | -2,52% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,45 Tr | -34,02% |
Tổng tài sản | 79,00 Tr | -11,64% |
Tổng nợ | 59,58 Tr | 26,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 19,41 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 37,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -16,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -29,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -8,48 Tr | -191,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,76 Tr | -387,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,52 Tr | 0,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 11,60 Tr | 97,79% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 12,08 Tr | 662,60% |
Dòng tiền tự do | 2,39 Tr | 78,36% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trang web
Nhân viên
310