Trang chủEDBL • NASDAQ
add
Edible Garden AG Inc
1,01 $
Sau giờ giao dịch:(0,93%)+0,0094
1,02 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 19:30:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,07 $
Mức chênh lệch một ngày
0,96 $ - 1,06 $
Phạm vi một năm
0,88 $ - 62,90 $
Giá trị vốn hóa thị trường
922,89 N USD
Số lượng trung bình
502,35 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,13 Tr | 6,64% |
Chi phí hoạt động | 4,52 Tr | 34,48% |
Thu nhập ròng | -5,92 Tr | -92,27% |
Biên lợi nhuận ròng | -143,38 | -80,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,07 Tr | -64,45% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,11 Tr | -68,44% |
Tổng tài sản | 20,60 Tr | 72,86% |
Tổng nợ | 8,10 Tr | 3,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,50 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 913,76 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -70,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -90,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,92 Tr | -92,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,66 Tr | -51,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -456,00 N | -261,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,40 Tr | 6,47% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 286,00 N | -78,27% |
Dòng tiền tự do | -2,13 Tr | -93,79% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trang web
Nhân viên
99