Trang chủEDE • ASX
add
Eden Innovations Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,12 $
Mức chênh lệch một ngày
0,11 $ - 0,13 $
Phạm vi một năm
0,019 $ - 0,28 $
Giá trị vốn hóa thị trường
63,62 Tr AUD
Số lượng trung bình
3,16 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 574,96 N | -14,37% |
Chi phí hoạt động | 1,40 Tr | -16,18% |
Thu nhập ròng | 716,40 N | 142,11% |
Biên lợi nhuận ròng | 124,60 | 149,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -962,51 N | 8,08% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,66 Tr | 326,19% |
Tổng tài sản | 17,99 Tr | -8,25% |
Tổng nợ | 6,63 Tr | -62,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,36 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 550,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -15,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -17,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 716,40 N | 142,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,16 Tr | -17,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,21 Tr | 3.068,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -492,62 N | -161,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,55 Tr | 2.739,48% |
Dòng tiền tự do | -807,14 N | 18,61% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web