Trang chủEEE • LON
add
Empire Metals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
30,00 GBX
Mức chênh lệch một ngày
28,60 GBX - 30,60 GBX
Phạm vi một năm
9,44 GBX - 84,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
217,53 Tr GBP
Số lượng trung bình
2,20 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 907,70 N | 24,69% |
Thu nhập ròng | -919,28 N | 31,97% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -892,66 N | -26,81% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,64 Tr | 173,88% |
Tổng tài sản | 17,82 Tr | 111,63% |
Tổng nợ | 712,69 N | 361,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,10 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 634,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 10,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -12,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -13,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -919,28 N | 31,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | -739,61 N | 7,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,29 Tr | -546,43% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,69 Tr | 210,40% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,66 Tr | 773,04% |
Dòng tiền tự do | -1,83 Tr | -197,92% |
Giới thiệu
Trang web
Nhân viên
7