Trang chủEEX • NYSE
add
Emerald Holding Inc
4,54 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
4,54 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 16:02:16 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
4,49 $
Mức chênh lệch một ngày
4,43 $ - 4,64 $
Phạm vi một năm
3,22 $ - 5,45 $
Giá trị vốn hóa thị trường
898,51 Tr USD
Số lượng trung bình
32,62 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
1,32%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
ABSI
2,86%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 132,70 Tr | 24,25% |
Chi phí hoạt động | 40,00 Tr | 0,50% |
Thu nhập ròng | -30,20 Tr | -692,16% |
Biên lợi nhuận ròng | -22,76 | -576,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,07 | 91,01% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 50,90 Tr | 58,07% |
Thuế suất hiệu dụng | -20,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 100,90 Tr | -48,20% |
Tổng tài sản | 1,21 T | 15,65% |
Tổng nợ | 874,00 Tr | 31,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 338,80 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 197,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -30,20 Tr | -692,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | 12,30 Tr | -40,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,10 Tr | 4,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,40 Tr | 56,80% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,50 Tr | -6,78% |
Dòng tiền tự do | 33,40 Tr | 54,90% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
821