Trang chủEFF • CVE
add
1844 Resources Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,025 $
Phạm vi một năm
0,010 $ - 0,035 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,55 Tr CAD
Số lượng trung bình
126,07 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 109,78 N | -11,47% |
Thu nhập ròng | -94,29 N | 17,11% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 55,68 N | 163,95% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 322,16 N | -14,83% |
Tổng tài sản | 582,98 N | -66,63% |
Tổng nợ | 791,47 N | -35,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -208,49 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 129,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -54,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 104,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -94,29 N | 17,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | -28,38 N | 51,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 19,26 N | 1.136,94% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 201,65 N | -52,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 192,52 N | -46,55% |
Dòng tiền tự do | -53,72 N | -130,02% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trụ sở chính
Trang web