Trang chủEFOI • NASDAQ
add
Energy Focus Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2,04 $
Mức chênh lệch một ngày
2,03 $ - 2,08 $
Phạm vi một năm
1,43 $ - 3,56 $
Giá trị vốn hóa thị trường
12,96 Tr USD
Số lượng trung bình
15,01 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 975,00 N | -23,71% |
Chi phí hoạt động | 541,00 N | -2,17% |
Thu nhập ròng | -356,00 N | -21,09% |
Biên lợi nhuận ròng | -36,51 | -58,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -348,00 N | -24,73% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,06 Tr | 88,32% |
Tổng tài sản | 5,11 Tr | -8,96% |
Tổng nợ | 1,00 Tr | -62,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,11 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -17,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -23,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -356,00 N | -21,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | -862,00 N | -239,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -156,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,20 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 167,00 N | 165,75% |
Dòng tiền tự do | -740,12 N | -501,73% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
10