Trang chủEFORCE • KLSE
add
Excel Force MSC Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,16 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,16 RM - 0,16 RM
Phạm vi một năm
0,16 RM - 0,29 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
97,58 Tr MYR
Số lượng trung bình
148,40 N
Tỷ số P/E
25,97
Tỷ lệ cổ tức
3,12%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,84 Tr | 0,26% |
Chi phí hoạt động | 2,55 Tr | 7,41% |
Thu nhập ròng | 1,03 Tr | -37,64% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,11 | -37,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,73 Tr | -27,21% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 25,15 Tr | -4,68% |
Tổng tài sản | 142,40 Tr | -5,93% |
Tổng nợ | 17,70 Tr | -10,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 124,71 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 609,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,03 Tr | -37,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,90 Tr | 588,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,57 Tr | -47,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,41 Tr | -821,35% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,10 Tr | -29,43% |
Dòng tiền tự do | 2,17 Tr | 360,04% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
89