Trang chủEFSG • OTCMKTS
add
Enterprise Financial Services Group Ord Shs Class A
Giá đóng cửa hôm trước
25,87 $
Phạm vi một năm
17,06 $ - 26,94 $
Số lượng trung bình
55,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 19,99 Tr | 14,89% |
Chi phí hoạt động | 14,79 Tr | 20,10% |
Thu nhập ròng | 3,46 Tr | 1,19% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,33 | -11,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 21,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 123,87 Tr | 35,33% |
Tổng tài sản | 503,59 Tr | 12,74% |
Tổng nợ | 462,64 Tr | 13,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 40,96 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,46 Tr | 1,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,53 Tr | -36,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -22,44 Tr | -84,05% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 52,25 Tr | 72,53% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 32,34 Tr | 46,63% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web