Trang chủEGA • ASX
add
Eastern Gas Corporation Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,17 $
Mức chênh lệch một ngày
0,17 $ - 0,17 $
Phạm vi một năm
0,16 $ - 0,22 $
Giá trị vốn hóa thị trường
23,74 Tr AUD
Số lượng trung bình
115,60 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 135,72 N | — |
Thu nhập ròng | -218,28 N | — |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 644,00 N | — |
Tổng tài sản | 14,19 Tr | — |
Tổng nợ | 2,01 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,18 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 62,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -218,28 N | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -328,00 | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 443,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 427,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 427,12 N | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2025
Trang web