Trang chủEGHA • NASDAQ
add
EGH Acquisition Corp
10,22 $
Sau giờ giao dịch:(0,098%)-0,010
10,21 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 20:00:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
10,21 $
Mức chênh lệch một ngày
10,21 $ - 10,22 $
Phạm vi một năm
9,31 $ - 10,39 $
Giá trị vốn hóa thị trường
209,51 Tr USD
Số lượng trung bình
19,56 N
Tỷ số P/E
62,10
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 216,92 N | — |
Thu nhập ròng | 1,26 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 777,70 N | — |
Tổng tài sản | 154,77 Tr | — |
Tổng nợ | 159,96 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | -5,20 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -40,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,26 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -184,90 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,56 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -183,34 N | — |
Dòng tiền tự do | -121,87 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2025