Trang chủEGL • ASX
add
Environmental Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,21 $
Mức chênh lệch một ngày
0,21 $ - 0,22 $
Phạm vi một năm
0,18 $ - 0,29 $
Giá trị vốn hóa thị trường
78,00 Tr AUD
Số lượng trung bình
707,90 N
Tỷ số P/E
26,73
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 29,44 Tr | 8,58% |
Chi phí hoạt động | 8,61 Tr | 43,31% |
Thu nhập ròng | -133,30 N | -118,46% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,45 | -116,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 290,87 N | -84,39% |
Thuế suất hiệu dụng | 40,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,39 Tr | -45,20% |
Tổng tài sản | 95,18 Tr | 25,12% |
Tổng nợ | 49,55 Tr | 47,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 45,63 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 380,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -133,30 N | -118,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | 706,19 N | 292,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -212,80 N | -64,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -645,45 N | -13,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -152,06 N | 85,73% |
Dòng tiền tự do | 556,60 N | -52,70% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1923
Trang web
Nhân viên
250