Trang chủEGR • ASX
add
Ecograf Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,38 $
Mức chênh lệch một ngày
0,38 $ - 0,40 $
Phạm vi một năm
0,23 $ - 0,68 $
Giá trị vốn hóa thị trường
175,39 Tr AUD
Số lượng trung bình
159,62 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 85,50 N | 134,25% |
Thu nhập ròng | -126,00 N | 82,05% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -187,00 N | 80,13% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,08 Tr | -54,10% |
Tổng tài sản | 50,90 Tr | -16,09% |
Tổng nợ | 1,94 Tr | -64,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 48,96 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 461,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -126,00 N | 82,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | -450,00 N | 74,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,40 Tr | 34,81% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 291,50 N | 1.122,81% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,56 Tr | 60,26% |
Dòng tiền tự do | -1,52 Tr | 47,85% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
1