Trang chủEGSER • IST
add
Ege Seramik Sanayi ve Ticaret AS
Giá đóng cửa hôm trước
2,74 ₺
Mức chênh lệch một ngày
2,74 ₺ - 2,80 ₺
Phạm vi một năm
2,67 ₺ - 4,08 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
1,99 T TRY
Số lượng trung bình
3,78 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,31 T | 44,78% |
Chi phí hoạt động | 231,95 Tr | 10,99% |
Thu nhập ròng | -245,90 Tr | 21,11% |
Biên lợi nhuận ròng | -18,80 | 45,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -51,84 Tr | 78,18% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,34% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 307,08 Tr | 297,75% |
Tổng tài sản | 6,74 T | 17,03% |
Tổng nợ | 4,75 T | 82,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,99 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 720,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -245,90 Tr | 21,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | -204,51 Tr | -189,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -84,65 Tr | 74,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 429,09 Tr | 4.561,13% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 221,41 Tr | 301,27% |
Dòng tiền tự do | -292,76 Tr | 33,11% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1972
Trang web
Nhân viên
992