Trang chủEGY • ASX
add
Energy Technologies Limited
Giá đóng cửa hôm trước
0,024 $
Phạm vi một năm
0,017 $ - 0,034 $
Giá trị vốn hóa thị trường
12,00 Tr AUD
Số lượng trung bình
37,77 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,15 Tr | -52,53% |
Chi phí hoạt động | 1,52 Tr | -8,26% |
Thu nhập ròng | -2,82 Tr | -13,08% |
Biên lợi nhuận ròng | -244,82 | -138,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,78 Tr | -13,10% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,20 N | -77,41% |
Tổng tài sản | 14,95 Tr | -19,44% |
Tổng nợ | 33,10 Tr | 24,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -18,15 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 499,95 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -33,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -62,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,82 Tr | -13,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | -845,80 N | 39,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,27 N | 106,09% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 820,99 N | -43,02% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -22,54 N | -7.394,50% |
Dòng tiền tự do | -1,35 Tr | -16,03% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
69