Trang chủEIF • TSE
add
Exchange Income Corp
Giá đóng cửa hôm trước
106,64 $
Mức chênh lệch một ngày
104,00 $ - 106,84 $
Phạm vi một năm
45,00 $ - 111,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,92 T CAD
Số lượng trung bình
201,36 N
Tỷ số P/E
33,72
Tỷ lệ cổ tức
2,62%
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 929,55 Tr | 35,17% |
Chi phí hoạt động | 236,55 Tr | 35,98% |
Thu nhập ròng | 51,57 Tr | 83,03% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,55 | 35,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,04 | 33,33% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 199,72 Tr | 29,10% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 145,77 Tr | 103,03% |
Tổng tài sản | 5,26 T | 14,41% |
Tổng nợ | 3,50 T | 9,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,76 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 56,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 51,57 Tr | 83,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | 280,40 Tr | 99,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -216,51 Tr | 1,13% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,79 Tr | -107,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 63,95 Tr | 384,16% |
Dòng tiền tự do | -11,02 Tr | -96,92% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
4.340